XSMT – SXMT – Kết quả Xổ số miền Trung – KQXSMT
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 | ||
| G7 | ||
| G6 | ||
| G5 | ||
| G4 | ||
| G3 | ||
| G2 | ||
| G1 | ||
| ĐB |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | ||
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | ||
| 5 | ||
| 6 | ||
| 7 | ||
| 8 | ||
| 9 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 86 | 42 |
| G7 | 634 | 196 |
| G6 | 7933 4114 2186 | 4842 8842 2771 |
| G5 | 9554 | 8073 |
| G4 | 98922 96597 95228 17943 27156 19087 51791 | 01362 41672 98695 82542 68497 81064 23313 |
| G3 | 79595 41866 | 90193 90461 |
| G2 | 67358 | 63186 |
| G1 | 89366 | 96151 |
| ĐB | 836508 | 551680 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 8 | |
| 1 | 4 | 3 |
| 2 | 2, 8 | |
| 3 | 3, 4 | |
| 4 | 3 | 24 |
| 5 | 4, 6, 8 | 1 |
| 6 | 62 | 1, 2, 4 |
| 7 | 1, 2, 3 | |
| 8 | 62, 7 | 0, 6 |
| 9 | 1, 5, 7 | 3, 5, 6, 7 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 47 | 42 | 74 |
| G7 | 682 | 023 | 484 |
| G6 | 2399 6445 6230 | 6214 8550 9032 | 9250 4994 2830 |
| G5 | 1871 | 9981 | 3792 |
| G4 | 68028 86231 96026 45819 67732 16683 99555 | 75390 64223 57939 54754 02780 22849 46142 | 95660 87433 04454 78207 68065 67762 11535 |
| G3 | 15623 36831 | 87591 01484 | 24790 09135 |
| G2 | 10575 | 25582 | 15002 |
| G1 | 33562 | 47568 | 73557 |
| ĐB | 676666 | 683004 | 988002 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 22, 7 | |
| 1 | 9 | 4 | |
| 2 | 3, 6, 8 | 32 | |
| 3 | 0, 12, 2 | 2, 9 | 0, 3, 52 |
| 4 | 5, 7 | 22, 9 | |
| 5 | 5 | 0, 4 | 0, 4, 7 |
| 6 | 2, 6 | 8 | 0, 2, 5 |
| 7 | 1, 5 | 4 | |
| 8 | 2, 3 | 0, 1, 2, 4 | 4 |
| 9 | 9 | 0, 1 | 0, 2, 4 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 18 | 86 | 17 |
| G7 | 338 | 656 | 071 |
| G6 | 1389 9243 3450 | 4362 3166 7090 | 8649 8487 3328 |
| G5 | 7047 | 9943 | 4898 |
| G4 | 52727 73345 12556 68063 23457 38830 46081 | 40659 18475 83120 01598 70886 01900 05782 | 03204 87939 19034 45481 63999 87070 02321 |
| G3 | 46669 29249 | 05723 64755 | 82234 72030 |
| G2 | 09449 | 20344 | 65954 |
| G1 | 81563 | 38503 | 63224 |
| ĐB | 671181 | 853918 | 963857 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 4 | |
| 1 | 8 | 8 | 7 |
| 2 | 7 | 0, 3 | 1, 4, 8 |
| 3 | 0, 8 | 0, 42, 9 | |
| 4 | 3, 5, 7, 92 | 3, 4 | 9 |
| 5 | 0, 6, 7 | 5, 6, 9 | 4, 7 |
| 6 | 32, 9 | 2, 6 | |
| 7 | 5 | 0, 1 | |
| 8 | 12, 9 | 2, 62 | 1, 7 |
| 9 | 0, 8 | 8, 9 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 32 | 52 |
| G7 | 861 | 606 |
| G6 | 4937 7652 7342 | 3466 5482 4886 |
| G5 | 9083 | 2209 |
| G4 | 89846 02154 15750 51607 79724 61638 30834 | 01330 53565 49771 53214 65575 16239 33777 |
| G3 | 26725 47032 | 04268 31809 |
| G2 | 40941 | 71471 |
| G1 | 36416 | 39466 |
| ĐB | 738100 | 132410 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 7 | 6, 92 |
| 1 | 6 | 0, 4 |
| 2 | 4, 5 | |
| 3 | 22, 4, 7, 8 | 0, 9 |
| 4 | 1, 2, 6 | |
| 5 | 0, 2, 4 | 2 |
| 6 | 1 | 5, 62, 8 |
| 7 | 12, 5, 7 | |
| 8 | 3 | 2, 6 |
| 9 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 48 | 93 | 25 |
| G7 | 705 | 675 | 834 |
| G6 | 7382 2766 5622 | 7276 8151 9891 | 3154 2236 4701 |
| G5 | 4578 | 7495 | 7755 |
| G4 | 60248 54534 65310 09578 31917 60880 44533 | 44867 99172 38985 73016 49337 18135 17851 | 71348 36209 00245 08389 79400 66348 96878 |
| G3 | 33800 10535 | 52383 17553 | 60937 43939 |
| G2 | 64937 | 68533 | 73627 |
| G1 | 40748 | 26102 | 52080 |
| ĐB | 547020 | 982118 | 719913 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 2 | 0, 1, 9 |
| 1 | 0, 7 | 6, 8 | 3 |
| 2 | 0, 2 | 5, 7 | |
| 3 | 3, 4, 5, 7 | 3, 5, 7 | 4, 6, 7, 9 |
| 4 | 83 | 5, 82 | |
| 5 | 12, 3 | 4, 5 | |
| 6 | 6 | 7 | |
| 7 | 82 | 2, 5, 6 | 8 |
| 8 | 0, 2 | 3, 5 | 0, 9 |
| 9 | 1, 3, 5 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 | 28 | 35 |
| G7 | 830 | 272 |
| G6 | 4229 1811 9224 | 3446 5873 8720 |
| G5 | 2205 | 9738 |
| G4 | 82034 29905 67159 39609 78208 17270 40754 | 20238 30410 81930 75148 25799 02603 49218 |
| G3 | 88606 88171 | 38315 48976 |
| G2 | 81472 | 30184 |
| G1 | 26730 | 00755 |
| ĐB | 595660 | 573973 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 52, 6, 8, 9 | 3 |
| 1 | 1 | 0, 5, 8 |
| 2 | 4, 8, 9 | 0 |
| 3 | 02, 4 | 0, 5, 82 |
| 4 | 6, 8 | |
| 5 | 4, 9 | 5 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 0, 1, 2 | 2, 32, 6 |
| 8 | 4 | |
| 9 | 9 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) là một phần quan trọng trong hệ thống xổ số kiến thiết tại Việt Nam, góp phần mang đến cơ hội trúng thưởng lớn cho người chơi và đồng thời hỗ trợ các hoạt động cộng đồng. Được tổ chức bởi các công ty xổ số ở các tỉnh miền Trung, xổ số Miền Trung không chỉ thu hút sự quan tâm của người dân trong khu vực mà còn của nhiều người chơi từ các vùng miền khác.

Thời Gian Mở Thưởng
Xổ số Miền Trung mở thưởng vào các ngày trong tuần, cụ thể như sau:
- Thứ 2: Phú Yên, Thừa Thiên Huế.
- Thứ 3: Đắk Lắk, Quảng Nam.
- Thứ 4: Khánh Hòa, Đà Nẵng.
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị.
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận.
- Thứ 7: Đắk Nông, Quảng Ngãi, Đà Nẵng.
- Chủ nhật: Kon Tum, Khánh Hòa
Mỗi phiên quay số xổ số Miền Trung được diễn ra từ 17h15 đến 17h35, đảm bảo rằng người chơi nhận được kết quả một cách nhanh chóng và chính xác. Quy trình mở thưởng được thực hiện nghiêm ngặt và công khai, giúp mọi người dễ dàng theo dõi và cập nhật kết quả kịp thời.
- Xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp trên trang web https://xsmn.dev/
Cơ Cấu Giải Thưởng
Cơ cấu giải thưởng của xổ số Miền Trung thường bao gồm nhiều mức giải khác nhau, với giải thưởng cao nhất lên đến 2.000.000.000 VNĐ cho vé trúng Giải Đặc Biệt. Giá vé thường dao động từ 10.000 VNĐ đến 20.000 VNĐ, tùy theo từng loại xổ số.
| Giải thưởng | Số lượng giải | Trùng | Số lần quay | Giá trị giải thưởng |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 01 | 6 số | 1 | 2.000.000.000đ |
| Giải nhất | 10 | 5 số | 1 | 30.000.000đ |
| Giải nhì | 10 | 5 số | 1 | 15.000.000đ |
| Giải ba | 20 | 5 số | 2 | 10.000.000đ |
| Giải tư | 70 | 5 số | 7 | 3.000.000đ |
| Giải năm | 100 | 4 số | 1 | 1.000.000đ |
| Giải sáu | 300 | 4 số | 3 | 400.000đ |
| Giải bảy | 1.000 | 3 số | 1 | 200.000đ |
| Giải tám | 10.000 | 2 số | 1 | 100.000đ |
| Giải phụ Đặc Biệt | 09 | 5 số | 50.000.000đ | |
| Giải khuyến khích | 45 | 5 số | 6.000.000đ |
- Giải Phụ Đặc Biệt: Dành cho vé trúng 5 số cuối liên tiếp theo thứ tự của giải Đặc Biệt.
- Giải Khuyến Khích: Dành cho vé sai 1 chữ số bất kỳ trong 5 số còn lại trừ số hàng trăm ngàn của giải Đặc Biệt.
Lịch Mở Thưởng Xổ Số 3 Miền
| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam | |
|---|---|---|---|
| Ngày / Giờ | 18h15' → 18h35' | 17h15' → 17h35' | 16h15' → 16h35' |
| Thứ 2 | Hà Nội | Phú Yên Thừa Thiên Huế | Cà Mau Đồng Tháp TP.Hồ Chí Minh |
| Thứ 3 | Quảng Ninh | Đắk Lắk Quảng Nam | Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu |
| Thứ 4 | Bắc Ninh | Khánh Hòa Đà Nẵng | Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng |
| Thứ 5 | Hà Nội | Bình Định Quảng Bình Quảng Trị | An Giang Bình Thuận Tây Ninh |
| Thứ 6 | Hải Phòng | Gia Lai Ninh Thuận | Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long |
| Thứ 7 | Nam Định | Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi | TP. Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An |
| Chủ nhật | Thái Bình | Kon Tum Khánh Hòa | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
Kết Quả Xổ Số
Để theo dõi kết quả xổ số Miền Trung một cách nhanh chóng và chính xác, bạn có thể truy cập website XSMN. Tại đây, bạn có thể xem kết quả xổ số được cập nhật từng ngày theo từng tỉnh và vùng miền. Đặc biệt, website còn cung cấp chức năng quay thử độc quyền giúp bạn có thêm cơ hội trải nghiệm trước khi tham gia.
